phao tang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lén bỏ tang vật để vu tội: Hành động bí mật đặt một vật chứng giả hoặc một vật không liên quan vào hiện trường hoặc chỗ ở của người khác, nhằm mục đích đổ tội, buộc tội oan cho họ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ xấu đã phao tang một con dao vào nhà ông ấy để vu cho ông tội trộm cắp.
- Hành vi phao tang của bị cáo nhằm đánh lạc hướng điều tra đã bị cơ quan công an phát hiện.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị cáo buộc phao tang chứng cứ": bị nghi ngờ hoặc bị kết tội về hành vi lén đặt tang vật giả.
- Nghi phạm chính bị cáo buộc đã phao tang chứng cứ tại hiện trường vụ án.
- "thủ đoạn phao tang": chỉ phương thức, cách thức thực hiện hành vi này.
- Thủ đoạn phao tang tinh vi của băng nhóm tội phạm khiến vụ án trở nên phức tạp.
Biến thể và từ gần giống
- Vu cáo (động từ): bịa đặt, đặt điều để buộc tội người khác một cách sai trái. (Hành vi "phao tang" thường là một bước trong quá trình "vu cáo").
- Bịa đặt chứng cứ (cụm động từ): tạo ra bằng chứng giả. (Đây là một cách diễn đạt gần nghĩa với "phao tang").
Từ đồng nghĩa
- Đặt điều: nói sai sự thật, bịa chuyện để hại người khác (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến tang vật).
- Vu oan: vu khống, đổ tội oan cho người vô tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào khác ngoài cách dùng động từ "phao tang" trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "phao tang".
- Lén bỏ tang vật để vu tội.